military hospital

military hospital

A soldier is recovering in a military hospital.

Định nghĩa

Danh từ: military hospital một bệnh viện dành riêng cho binh lính các nhân viên quân sự khác. Đây cơ sở y tế thuộc hệ thống quân đội, được trang bị để điều trị thương binh, bệnh binh trong thời chiến cũng như chăm sóc sức khỏe cho quân nhân trong thời bình.

dụ sử dụng
  • (Những người lính bị thương đã được sơ tán nhanh chóng đến bệnh viện quân y gần nhất.)
  • (Sau trận chiến, bệnh viện quân y bị quá tải với thương vong.)
  • ( ấy đã làm y tá tại một bệnh viện quân y trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field military hospital": bệnh viện dã chiến quân đội, được thiết lập tạm thời gần chiến trường.
    • A field military hospital was set up behind the front lines. (Một bệnh viện dã chiến quân đội đã được thiết lập phía sau chiến tuyến.)
  • "military hospital ship": tàu bệnh viện quân sự, dùng để vận chuyển điều trị thương binh trên biển.
    • The military hospital ship sailed to the war zone to provide medical support. (Tàu bệnh viện quân sự đã đi đến vùng chiến sự để hỗ trợ y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Military (adj): thuộc về quân đội, quân sự.
    • He received military training before joining the army. (Anh ấy đã được huấn luyện quân sự trước khi nhập ngũ.)
  • Hospital (n): bệnh viện nói chung.
    • The general hospital treats both civilians and military personnel. (Bệnh viện đa khoa điều trị cả dân thường quân nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Army hospital: bệnh viện quân đội (thường dùng thay thế cho ).
    • He was treated at the army hospital for his injuries. (Anh ấy đã được điều trị tại bệnh viện quân đội những vết thương của mình.)
  • Military medical facility: cơ sở y tế quân sự (dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính).
    • The military medical facility was fully equipped for emergency surgeries. (Cơ sở y tế quân sự được trang bị đầy đủ cho các ca phẫu thuật khẩn cấp.)
Các cụm từ liên quan
  • "admitted to a military hospital": được nhập viện tại bệnh viện quân y.
    • He was admitted to a military hospital with severe wounds. (Anh ấy đã được nhập viện tại bệnh viện quân y với vết thương nặng.)
  • "discharged from a military hospital": được xuất viện từ bệnh viện quân y.
    • After a month of recovery, he was discharged from the military hospital. (Sau một tháng hồi phục, anh ấy đã được xuất viện từ bệnh viện quân y.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ military hospital. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể gặp các cụm như "in the line of duty" (trong khi làm nhiệm vụ) liên quan đến thương binh được đưa đến military hospital. - He was injured in the line of duty and sent to a military hospital. (Anh ấy bị thương trong khi làm nhiệm vụ được đưa đến bệnh viện quân y.)